menu_book
見出し語検索結果 "tác động" (1件)
tác động
日本語
名影響
動影響する
Khí hậu tác động đến mùa màng.
気候は作物に影響する。
swap_horiz
類語検索結果 "tác động" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "tác động" (4件)
Khí hậu tác động đến mùa màng.
気候は作物に影響する。
Hành vi này gây ra hậu quả pháp lý và tác động xã hội nghiêm trọng.
この行為は深刻な法的結果と社会的影響をもたらします。
Giá phân bón cũng leo thang theo giá năng lượng, làm hoạt động trồng ngô và đậu tương bị tác động mạnh.
肥料価格もエネルギー価格に追随して高騰し、トウモロコシと大豆の栽培活動に大きな影響を与えた。
Tác động từ câu chuyện xăng dầu sẽ tạo áp lực lên chỉ số lạm phát.
ガソリン・石油問題による影響は、インフレ指数に圧力をかけるだろう。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)